Dịch

QR

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Quintana Roo: một bang của Mexicodanh từ riênginitialism of Quintana Roo: a state of Mexico

Cụm từ (phrase)

código QRMã quét hai chiều, mã hai chiều, mã QR

AI