Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Putin
B2
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ người Nga
danh từ riêng
Putin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Putin
putin
esco
Kiểu Putin
tính từ
putin
iano
Người Putin
tính từ
putin
ismo
Chủ nghĩa Putin (các chính sách của Vladimir Putin)
danh từ
putin
ización
Putin hóa
danh từ
Ví dụ
Este
es
un
discurso
histórico
de
Putin
.
Đây là một bài phát biểu lịch sử của Putin.
La
OTAN
tiene
culpa
de
todo
,
dice
Vladímir
Putin
.
NATO chịu trách nhiệm cho mọi thứ, Vladimir Putin nói.
Putin
tomó
toda
una
península
como
rehén
.
Putin đã bắt giữ cả bán đảo như con tin.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Họ người Nga
1
Họ người Nga
1
Họ người Nga