Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Provenza
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/pɾoˈbensa/
Nghĩa chính
1
Provence (một vùng của Pháp)
danh từ riêng
Provence (a region of France)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Provenza
provenza
l
Vùng Provençal
danh từ, tính từ
C1
AI
1
Provence (một vùng của Pháp)
1
Provence (một vùng của Pháp)
1
Provence (một vùng của Pháp)