Dịch

Pompeyo

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/pomˈpeo/

Nghĩa chính

  1. Pompey (anh chàng La Mã)danh từ riêngPompey (Roman dude)
  2. Tên riêng của nam giới, tương đương với tên Pompey trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Pompey

AI