Plutarco
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/pluˈtaɾko/
Nghĩa chính
- Nhà sử học Plutarchqua tiếng Anhdanh từ riêngPlutarch
- Tên riêng dành cho nam giới bắt nguồn từ tiếng Latin [lần lượt từ tiếng Hy Lạp cổ], tương đương với Plutarch trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name from Latin [in turn from Ancient Greek], equivalent to English Plutarch
Họ từ (word family)
cùng gốc PlutarcoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh