Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Plasencia
danh từ riêng
(proper noun)
/plaˈsensja/
Nghĩa chính
1
Plasencia (một thành phố chợ ở tỉnh Cáceres, Extremadura, Tây Ban Nha)
danh từ riêng
Plasencia (a market city in the province of Cáceres, Extremadura, Spain)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Plasencia
pla
centino
Của, từ hoặc liên quan đến Plasencia
tính từ, danh từ
plasencia
no
Chưa có nghĩa
plasen
tino
Chưa có nghĩa
AI
1
Plasencia (một thành phố chợ ở tỉnh Cáceres, Extremadura, Tây Ban Nha)
1
Plasencia (một thành phố chợ ở tỉnh Cáceres, Extremadura, Tây Ban Nha)
1
Plasencia (một thành phố chợ ở tỉnh Cáceres, Extremadura, Tây Ban Nha)