Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Piura
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈpjuɾa/
Nghĩa chính
1
Một vùng của Peru
danh từ riêng
a region of Peru
2
Tỉnh Piura, Peru
danh từ riêng
a province of Piura, Peru
3
Một thành phố ở Piura, Peru
danh từ riêng
a city in Piura, Peru
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Piura
piura
no
Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Piura, Peru
tính từ, danh từ
AI
1
Một vùng của Peru
2
Tỉnh Piura
3
Một thành phố ở Piura
1
Một vùng của Peru
2
Tỉnh Piura
3
Một thành phố ở Piura
1
Một vùng của Peru
2
Tỉnh Piura
3
Một thành phố ở Piura