Dịch

Pitágoras

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/piˈtaɡoɾas/

Nghĩa chính

  1. Pythagoras (nhà toán học và triết học Hy Lạp cổ đại)danh từ riêngPythagoras (ancient Greek mathematician and philosopher)

Cụm từ (phrase)

teorema de PitágorasĐịnh lý Pythagore

AI