Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pilato
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/piˈlato/
Nghĩa chính
1
Philatô, Phi-lát
danh từ riêng
Pilate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pilate
Philatô, Phi-lát
AI
1
Philatô
1
Philatô
1
Philatô