Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Piero
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈpjeɾo/
Nghĩa chính
1
Một tên nam
danh từ riêng
a male given name
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Piero
piero
lista
Của hoặc ủng hộ Nicolás de Piérola (chính trị gia Peru)
tính từ, danh từ
piero
gi
Bánh pierogi
danh từ
AI
1
Một tên nam
1
Một tên nam
1
Một tên nam