Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Perón
danh từ riêng
(proper noun)
/peˈɾon/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Ciudad Eva Perón
Tên cũ của La Plata
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Perón
per
onismo
Chủ nghĩa Peronism
danh từ
per
onista
Người theo chủ nghĩa Peronist
tính từ, danh từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ