Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pentecostés
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/pentekosˈtes/
Nghĩa chính
1
Lễ Ngũ Tuần
danh từ riêng
Pentecost
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pentecostal
AI
1
Lễ Ngũ Tuần
1
Lễ Ngũ Tuần
1
Lễ Ngũ Tuần