Pelayo
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/peˈlajo/
Nghĩa chính
- Tên riêng của nam giới, tương đương với Pelagius trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Pelagius
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)