Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Paysandú
danh từ riêng
(proper noun)
/paisanˈdu/
Nghĩa chính
1
Một thành phố ở Uruguay
danh từ riêng
a city in Uruguay
2
Một vùng của Uruguay
danh từ riêng
a department of Uruguay
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sanducero
AI
1
Một thành phố ở Uruguay
2
Một vùng của Uruguay
1
Một thành phố ở Uruguay
2
Một vùng của Uruguay
1
Một thành phố ở Uruguay
2
Một vùng của Uruguay