Dịch

Paulina

C1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
/pauˈlina/

Nghĩa chính

  1. Tên nữdanh từ riênga female given name
  2. Dạng giống cái số ít của paulinotính từfeminine singular of paulino

Ví dụ

  • .Paulina có một chiếc mũ hồng.
  • .Paulina Pereira là người sáng tạo ra bộ phim hoạt hình giành Giải Vàng tại lễ hội điện ảnh Barrio Triste.

AI