Patricio
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/paˈtɾiθjo/
Nghĩa chính
- Quý tộc La Mã, quý tộctính từpatrician
- Patricio (tên riêng nam)danh từ riênga male given name, equivalent to English Patrick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patricio romano | Quý tộc La Mã |
Ví dụ
- « , », Marius, .“Chỉ là động vật, chỉ là động vật”, Marius, một patricio La Mã, nói khi khinh bỉ nhìn người dân.
- .Được gửi bởi Patricio.
- .Thánh Patricio là vị thánh bảo trợ của Ireland.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)