Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pasco
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈpasko/
Nghĩa chính
1
Một vùng của Peru
danh từ riêng
a region of Peru
2
Tỉnh Pasco
danh từ riêng
a province of Pasco
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Pasco
pas
queño
Chưa có nghĩa
AI
1
Một vùng của Peru
2
Tỉnh Pasco
1
Một vùng của Peru
2
Tỉnh Pasco
1
Một vùng của Peru
2
Tỉnh Pasco