Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Parca
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈpaɾka/
Nghĩa chính
1
Tử thần, thần chết
danh từ riêng
Grim Reaper
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Parca
Parca
s
Parcae, số phận
danh từ riêng
AI
1
Tử thần
1
Tử thần
1
Tử thần