Dịch

Papúa

A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/paˈpua/

Nghĩa chính

  1. Papuadanh từ riêngPapua (the southern part of what is now called Papua New Guinea)

Cụm từ (phrase)

Papúa Nueva GuineaPa-pua Niu Ghi-nê

Ví dụ

  • .Nửa phía bắc của Papua New Guinea hiện nay từng là thuộc địa Đức.
  • .Papua New Guinea hiện là quốc gia có đa dạng ngôn ngữ lớn nhất thế giới.
  • Moresby .Port Moresby là thủ đô của Papua New Guinea.

AI