Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pamplona
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/pamˈplona/
Nghĩa chính
1
Pamplona (một thành phố ở Navarre, Tây Ban Nha)
danh từ riêng
Pamplona (a city in Navarre, Spain)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Pamplona
pamplon
és
Chưa có nghĩa
AI
1
Pamplona (một thành phố ở Navarre, Tây Ban Nha)
1
Pamplona (một thành phố ở Navarre, Tây Ban Nha)
1
Pamplona (một thành phố ở Navarre, Tây Ban Nha)