Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Paleolítico
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/paleoˈlitiko/
Nghĩa chính
1
Thời đại đồ đá cũ, Đá cũ
danh từ riêng
Paleolithic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Paleolithic
Thời đại đồ đá cũ, Đá cũ
AI
1
Thời đại đồ đá cũ
1
Thời đại đồ đá cũ
1
Thời đại đồ đá cũ