Pakistán
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/pakisˈtan/nguồn
Nghĩa chính
- Pakistandanh từ riêngPakistan (a country in South Asia)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- "¿ ?" " .""Chúng ta sẽ đi đâu trong một tháng tới?" "Đến Pakistan."
- .Bạn đi Pakistan.
- .Islamabad là thủ đô của Pakistan.