Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pablito
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/paˈblito/
Nghĩa chính
1
Một dạng viết tắt của tên nam Pablo
danh từ riêng
a diminutive of the male given name Pablo
AI
1
Một dạng viết tắt của tên nam Pablo
1
Một dạng viết tắt của tên nam Pablo
1
Một dạng viết tắt của tên nam Pablo