Dịch

PV

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa ban đầu của punto(s) de vida, HP (điểm nhấn / điểm máu)danh từinitialism of punto(s) de vida, HP (hit points / health points)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI