Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PV
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa ban đầu của punto(s) de vida, HP (điểm nhấn / điểm máu)
danh từ
initialism of punto(s) de vida, HP (hit points / health points)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
PS
AI
1
Chủ nghĩa ban đầu của punto(s) de vida
1
Chủ nghĩa ban đầu của punto(s) de vida
1
Chủ nghĩa ban đầu của punto(s) de vida