Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PSOE
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/peˈsoe/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Partido Socialista Obrero Español
danh từ riêng
acronym of Partido Socialista Obrero Español (“Spanish Socialist Workers' Party”)
AI
1
Viết tắt của Partido Socialista Obrero Español
1
Viết tắt của Partido Socialista Obrero Español
1
Viết tắt của Partido Socialista Obrero Español