Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PRI
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈpɾi/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Partido Revolucionario Institucional
danh từ riêng
initialism of Partido Revolucionario Institucional (“Institutional Revolutionary Party”)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
PRI
pri
ismo
Các hệ tư tưởng hoặc ủng hộ Đảng Cách mạng Thể chế Mexico
danh từ
pri
ista
Của Đảng Cách mạng Thể chế ở Mexico
tính từ, danh từ
AI
1
Viết tắt của Partido Revolucionario Institucional
1
Viết tắt của Partido Revolucionario Institucional
1
Viết tắt của Partido Revolucionario Institucional