giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpe ˌde ˈefe/
Nghĩa chính
- Tập tin PDF, file PDFdanh từa PDF file
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PDFDạng gốc (base form)
- PDFsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| convertir a pdf | Chuyển sang định dạng PDF |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ""?Bạn có biết nguồn gốc của chữ viết tắt “PDF” không?
- .Sau đó tôi sẽ gửi cho bạn file PDF của bài thuyết trình.
- .Sau này tôi sẽ gửi cho bạn một PDF của bài thuyết trình.