Dịch

PDF

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpe ˌde ˈefe/

Nghĩa chính

  1. Tập tin PDF, file PDFdanh từa PDF file

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PDFDạng gốc (base form)
  2. PDFsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

convertir a pdfChuyển sang định dạng PDF

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ""?Bạn có biết nguồn gốc của chữ viết tắt “PDF” không?
  • .Sau đó tôi sẽ gửi cho bạn file PDF của bài thuyết trình.
  • .Sau này tôi sẽ gửi cho bạn một PDF của bài thuyết trình.

AI