Dịch

PCR

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với RCP; PCR (phản ứng chuỗi polymerase)danh từsynonym of RCP; PCR (polymerase chain reaction)
  2. initialism of proteína C reactiva; CRPchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PCRDạng gốc (base form)
  2. PCRsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI