PCR
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với RCP; PCR (phản ứng chuỗi polymerase)danh từsynonym of RCP; PCR (polymerase chain reaction)
- initialism of proteína C reactiva; CRPchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PCRDạng gốc (base form)
- PCRsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa