Oviedo
danh từ riêng (proper noun)
/oˈbjedo/
Nghĩa chính
- Oviedo (thủ đô của Asturias, Tây Ban Nha)danh từ riêngOviedo (the capital city of Asturias, Spain)
- Chữ O trong bảng chữ cái đánh vần tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngthe letter O in the Spanish spelling alphabet
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Coronel Oviedodanh từ riêng | danh từ riêng | Coronel Oviedo (thành phố, thủ phủ Caaguazú, Paraguay) |