Dịch

Oviedo

danh từ riêng (proper noun)
/oˈbjedo/

Nghĩa chính

  1. Oviedo (thủ đô của Asturias, Tây Ban Nha)danh từ riêngOviedo (the capital city of Asturias, Spain)
  2. Chữ O trong bảng chữ cái đánh vần tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngthe letter O in the Spanish spelling alphabet

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Coronel Oviedodanh từ riêngCoronel Oviedo (thành phố, thủ phủ Caaguazú, Paraguay)

AI