Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ovidio
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/oˈbidjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Trứng cá
danh từ riêng
Ovid
1 nghĩa khác
Danh từ riêng
(proper noun)
1
Một tên nam từ tiếng Latin
Một tên nam từ tiếng Latin
a male given name from Latin
AI
1
Trứng cá
1
Trứng cá
1
Trứng cá