Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Oswaldo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/osˈbaldo/
Nghĩa chính
1
Tên nam
danh từ riêng
a male given name, equivalent to English Oswald
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Fred
Tên nam
Bernie
Tên nam
Bart
Tên nam, dạng thân mật của Bartholomew
Ví dụ
Oswaldo
come
una
papaya
en
casa
.
Oswaldo ăn đu đủ ở nhà.
Oswaldo
es
un
amerindio
.
Oswaldo là người bản địa.
Oswaldo
habita
en
la
jungla
.
Oswaldo sống trong rừng rậm.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Tên nam
1
Tên nam
1
Tên nam