Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Osvaldo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/osˈbaldo/
Nghĩa chính
1
Tên nam, biến thể của Oswaldo
danh từ riêng
a male given name, variant of Oswaldo
AI
1
Tên nam
1
Tên nam
1
Tên nam