Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Osa Mayor
C1
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Chòm sao Đại Hùng
danh từ riêng
Ursa Major; the Plough
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Carro Mayor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大熊座
Dà xióng zuò
Ursa Major, Gấu lớn (chòm sao)
Tiếng Anh
Bear
Chòm sao Đại Hùng
AI
1
Chòm sao Đại Hùng
1
Chòm sao Đại Hùng
1
Chòm sao Đại Hùng