Dịch

Olga

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈolɡa/

Nghĩa chính

  1. Tên nữdanh từ riênga female given name from Russian, Ukrainian, or Belarusian

Ví dụ

  • .Cả Tere và Olga đều rất được tôi thích.
  • .Chúng tôi đã thấy Olga khi cô ấy lên bánh xe quay.
  • .Em trai của Olga là người của chúng ta.

AI