Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Octavio
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/oɡˈtabjo/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Latin
danh từ riêng
a male given name from Latin
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Octaviano
AI
1
Một tên nam từ tiếng Latin
1
Một tên nam từ tiếng Latin
1
Một tên nam từ tiếng Latin