Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
Oc
B2
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
K., được thôi
thán từ
K., OK
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
lengua de oc
danh từ
danh từ
Tiếng Occitan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
K.
Viết tắt của King
Ví dụ
Me
dices
que
me
quieres
y
luego
te
veo
con
otra
.
Oc
.
AI
1
K
1
K
1
K