Dịch

ONG

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/o ˌene ˈxe/

Nghĩa chính

  1. Tổ chức phi chính phủdanh từNGO (non-governmental organisation)

Cụm từ (phrase)

fundar una ongThành lập một tổ chức phi chính phủ

Ví dụ

  • .Bạn thân nhất của tôi làm việc cho một ONG ở Afghanistan
  • , “ ”.

AI