Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nora
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈnoɾa/
Nghĩa chính
1
Một cái tên nữ
danh từ riêng
a female given name
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Nora
nora
drenalina
noradrenaline
chưa dịch
danh từ
C2
nora
buena
Chúc mừng
thán từ
nora
drenérgico
noradrenergic
chưa dịch
tính từ
nora
y
Cột trụ
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Một cái tên nữ
1
Một cái tên nữ
1
Một cái tên nữ