Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Nicolasa
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/nikoˈlasa/
Nghĩa chính
1
Tên nữ
danh từ riêng
a female given name, equivalent to English Nicola
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Judy
Tên nữ
Emmy
Tên nữ
Katy
Tên nữ, dạng thân mật của Katherine
Ví dụ
Nicolasa
tiene
una
personalidad
brillante
y
arrebatadora
.
Nicolasa có tính cách tỏa sáng và đầy cuốn hút.
AI
1
Tên nữ
1
Tên nữ
1
Tên nữ