Dịch

Netanyahu

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/netaˈɲaxu/

Nghĩa chính

  1. Họ namdanh từ riênga male surname from Hebrew

Ví dụ

  • , Trump .Hãy so sánh các bài phát biểu gần đây tại Liên Hợp Quốc của Lula, Sheinbaum hay Petro với các bài của Trump hoặc Netanyahu.
  • .Netanyahu là một tội phạm chiến tranh.

AI