Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nazaret
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/naθaˈɾet/
Nghĩa chính
1
Nazareth (thành phố lớn nhất ở quận phía Bắc, Israel)
danh từ riêng
Nazareth (the largest city in the Northern District, Israel)
AI
1
Nazareth (thành phố lớn nhất ở quận phía Bắc, Israel)
1
Nazareth (thành phố lớn nhất ở quận phía Bắc, Israel)
1
Nazareth (thành phố lớn nhất ở quận phía Bắc, Israel)