Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nayarit
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/naʒaˈɾit/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một bang của Mexico
danh từ riêng
a state of Mexico
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Nayarit
nayarit
a
Của, từ hoặc liên quan đến bang Nayarit, Mexico
tính từ
AI
1
Một bang của Mexico
1
Một bang của Mexico
1
Một bang của Mexico