Dịch

Natalia

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/naˈtalja/

Nghĩa chính

  1. Tên nữdanh từ riênga female given name

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Có vẻ Natalia sẽ không bao giờ hối hận.
  • .Mọi người ngoại trừ Natalia đã ủng hộ dự án.
  • .Natalia là cô gái năng động và hóm hỉnh.

AI