Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Nairobi
B1
danh từ riêng
(proper noun)
/naiˈɾobi/
Nghĩa chính
1
Thủ đô của Kenya
danh từ riêng
Nairobi (the capital city of Kenya)
Ví dụ
¿
Qué
tal
fue
el
vuelo
a
Nairobi
?
Chuyến bay tới Nairobi thế nào?
AI
1
Thủ đô của Kenya
1
Thủ đô của Kenya
1
Thủ đô của Kenya