Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NSA
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌene ˌese ˈa/
Nghĩa chính
1
Cơ quan An ninh Quốc gia Hoa Kỳ
danh từ riêng
Agencia de Seguridad Nacional; NSA
AI
1
Cơ quan An ninh Quốc gia Hoa Kỳ
1
Cơ quan An ninh Quốc gia Hoa Kỳ
1
Cơ quan An ninh Quốc gia Hoa Kỳ