Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NS/NC
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của no sabe/no contesta: chưa quyết định/không trả lời (dùng trong khảo sát)
cụm từ
abbreviation of no sabe/no contesta, undecided/did not answer (used in surveys)
AI
1
Viết tắt của no sabe/no contesta: chưa quyết định/không trả lời (dùng trong khảo sát)
1
Viết tắt của no sabe/no contesta: chưa quyết định/không trả lời (dùng trong khảo sát)
1
Viết tắt của no sabe/no contesta: chưa quyết định/không trả lời (dùng trong khảo sát)