Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Murillo
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/muˈɾio/
Nghĩa chính
1
Một họ Tây Ban Nha
danh từ riêng
a Spanish surname
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Murillo
Muril
o
Chưa có nghĩa
AI
1
Một họ Tây Ban Nha
1
Một họ Tây Ban Nha
1
Một họ Tây Ban Nha