Dịch

Moya

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/ˈmoʃa/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Họ từ (word family)

cùng gốc Moya

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI