Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mosul
danh từ riêng
(proper noun)
/moˈsul/
Nghĩa chính
1
Mosul (thủ đô của tỉnh Nineveh, Iraq)
danh từ riêng
Mosul (the capital city of the Nineveh governorate, Iraq)
AI
1
Mosul (thủ đô của tỉnh Nineveh, Iraq)
1
Mosul (thủ đô của tỉnh Nineveh, Iraq)
1
Mosul (thủ đô của tỉnh Nineveh, Iraq)