Morazán
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/moɾaˈsan/
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riênga surname
- Một tỉnh của El Salvadordanh từ riênga department of El Salvador
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MorazánDạng gốc (base form)
- morazanenseTên người dân (demonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Francisco Morazán | Một tỉnh của Honduras | |
| San Francisco Morazán | Một thị trấn ở tỉnh Chalatenango, El Salvador |
Họ từ (word family)
cùng gốc MorazánNgôn ngữ khác
Tiếng Anh