Dịch

Morazán

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/moɾaˈsan/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname
  2. Một tỉnh của El Salvadordanh từ riênga department of El Salvador

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MorazánDạng gốc (base form)
  2. morazanenseTên người dân (demonym)

Cụm từ (phrase)

Francisco MorazánMột tỉnh của Honduras
San Francisco MorazánMột thị trấn ở tỉnh Chalatenango, El Salvador

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI